menu_book
見出し語検索結果 "biếng ăn" (1件)
biếng ăn
日本語
名食欲不振
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như biếng ăn.
初期段階の症状は、食欲不振のように曖昧です。
swap_horiz
類語検索結果 "biếng ăn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "biếng ăn" (1件)
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như biếng ăn.
初期段階の症状は、食欲不振のように曖昧です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)